• Giới Thiệu

  • Màu Xe

  • Đặc Tính Kỹ Thuật

  • Thư Viện Ảnh

  • Video

  • Phụ kiện chính hiệu

  • Bảng giá

20E_visual-J8nkPRwC
THÔNG SỐ KỸ THUẬT/ SPECIFICATION
2.5Q
2.5G
2.0E
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS & WEIGHTS
Kích thước tổng thể / Overall dimension
Dài x Rộng x Cao / L x W x H
mm
4.825 x 1.825 x 1.470
Kích thước nội thất / Interior dimension
Dài x Rộng x Cao / L x W x H
mm
2.080 x 1.525 x 1.210
Chiều dài cơ sở / Wheelbase
mm
2.775
Chiều rộng cơ sở / Tread
Trước x Sau / Front x Rear
mm
1.575 x 1.560
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance
mm
160
Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius
m
5.5
Trọng lượng không tải / Kerb weight
kg
1.480 - 1.490
1.445
Trọng lượng toàn tải / Gross weight
kg
2.000
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH / ENGINE & PERFORMANCE
Mã động cơ / Model
2AR-FE
1AZ-FE
Loại / Type
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS /
4-cylinders in line, 16 valves, DOHC, Dual VVT-i, ACIS
4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i /
4-cyclinders in line, 16 valves, DOHC, VVT-i
Dung tích công tác / Piston displacement
cc
2.494
1.998
Công suất tối đa (SAE-Net) / Max. output (SAE-Net)
Hp / rpm
178 / 6.000
145 / 6.000
Mô men xoắn tối đa (SAE-Net) / Max. torque (SAE-Net)
N.m / rpm
231 / 4.100
190/ 4.000
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity
L
70
Vận tốc tối đa / Max speed
km/h
210
Hệ số cản (Cd) / Coefficient of drag
0,28
Tiêu chuẩn khí xả / Emission control
Euro 4
Hộp số / Transmission
Tự động 6 cấp / 6-speed AT
Tự động 4 cấp / 4-speed AT
Hệ thống treo / Suspension
Trước / Front
MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson
Sau / Rear
Độc lập 2 kết nối với thanh cân bằng / Dual link
Lốp xe / Tires
215/55R17
215/60R16
Mâm xe / Wheels
Mâm đúc / Alloy
NGOẠI THẨT / EXTERIOR
Cụm đèn trước / Head lamps
Đèn chiếu gần / High beam
HID, dạng thấu kính / HID, projector
Đèn chiếu xa / Low beam
Halogen, phản xạ đa chiều / Halogen, multi-reflector
Hệ thống đèn tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS) / Auto Leveling System (ALS)
Có / With
Chế độ điều khiển đèn tự động bật/tắt / Auto light on/off feature
Có / With
Chỉ tự động tắt / Auto off only
Đèn sương mù trước / Front fog lamp
Có / With
Gương chiếu hậu / Outside rear mirror
Điều chỉnh điện / Power adjust
Có / With
Gập điện / Power fold
Tự động / Auto
Có / With
Tích hợp đèn báo rẽ / Turn signal
Có / With
Cùng màu thân xe / Body color
Có / With
Tự động điều chỉnh khi lùi xe / Reverse link
Có / With
Không / Without
Nhớ vị trí / Memory
Có (2 vị trí) / With (2 positions)
Không / Without
Đèn báo phanh trên cao / High mount stop lamp
Có (LED) / With (LED)
Gạt mưa / Front wiper
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ Intermittent, with timer
Sưởi kính sau / Rear window defogger
Có / With
Ăng ten in trên kính / Antenna
Có / With
NỘI THẤT / INTERIOR
Tay lái / Steering wheel
Kiểu / Type
4 chấu, bọc da, ốp gỗ / 4-spoke, leather, woodgrain
4 chấu, bọc da / 4-spoke, leathe
4 chấu, bọc da / 4-spoke, leather
Nút bấm tích hợp / Switch
Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay / Audio system, multi-information display, handsfree phone
Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin / Audio system, multi-information display
Điều chỉnh / Adjust
4 hướng (Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí) / Power tilt & telescopic, with memory (2 positions)
4 hướng (Chỉnh tay) / Tilt & telescopic (Manual)
Trợ lực / Power steering
Điện / Electric
Gương chiếu hậu bên trong / Inner rear-view mirror
Chống chói tự động / EC
2 chế độ ngày/đêm / Day/Night
Bảng đồng hồ trung tâm / Meter cluster
Optitron
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-information display
Có / With
Chất liệu ghế / Seat material
Da / Leather
Số chỗ ngồi / Seat capacity
5
TIỆN ÍCH / UTILITIES & COMFORT
Hàng ghế trước / Front seat
Trượt - Ngả lưng ghế / Slide-Recline
Có (Chỉnh điện) / With (Electric)
Có (Chỉnh điện) / With (Electric)
Có (Chỉnh tay) / With (Manual)
Điều chỉnh độ cao / Vertical adjust
Có (Chỉnh điện) / With (Electric)
Có (Chỉnh điện) / With (Electric)
Ghế lái (Chỉnh tay) / Driver seat (Manual)
Nhớ vị trí ghế người lái / Memory
Có (2 vị trí) / With (2 positions)
Không / Without
Gập tựa đầu ghế hành khách phía trước / Collapsible front passenger seat headrest
Có / With
Có / With
Không / Without
Đệm đỡ lưng người lái/ Driver lumbar support
Có (Chỉnh điện) / With (Electric)
Có (Chỉnh điện) / With (Electric)
Không / Without
Hàng ghế sau / Rear seat
Ngả lưng ghế / Recline
Có (Chỉnh điện) / With (Electric)
Không / Without
Không / Without
Rèm che nắng phía sau / Rear sunshade
Có (Chỉnh điện) / With (Electric)
Có (Chỉnh điện) / With (Electric)
Không / Without
Rèm che nắng bên hông / Side sunshade
Có (Chỉnh tay) / With (Manual)
Không / Without
Hệ thống điều hòa / Air conditioner
Tự động, 3 vùng độc lập / Automatic, 3-zone
Tự động, 2 vùng độc lập / Automatic, 2-zone
Hệ thống âm thanh / Audio system
DVD màn hình cảm ứng, 6 loa, AUX/USB, kết nối Bluetooth, điện thoải rảnh tay / DVD, 6 speakers, AUX/USB, Bluetooth, handsfree phone
CD 1 đĩa, 6 loa, AUX/USB / CD, 6 speakers, AUX/USB
Hệ thống mở khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm / Smart entry and push button start system
Có / With
Không / Without
Hệ thống chống trộm / Anti-thef system
Có / With
Khóa cửa từ xa / Wireless door lock
Có / With
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window
Có, một chạm tất cả các cửa, chống kẹt / With, one touch, jam protection (All doors)
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG / ACTIVE SAFETY
Phanh / Brakes
Trước / Front
Đĩa thông gió / Ventilated disc
Sau / Rear
Đĩa / Disc
Cảm biến lùi / Back sonar
Có / With
Cảm biến góc / Corner sensor
Có / With
Không / Without
ABS/ BA/ EBD Có / With
AN TOÀN THỤ ĐỘNG / PASSIVE SAFETY
Cột lái tự đổ / Collapsible steering column
Có / With
Cấu trúc giảm chấn thương cổ/ Whiplash injury lessening seats Có / With
Phụ Kiện Ngoại Thất
ngoaithat Phụ Kiện Nội Thất
noithat Phụ Kiện Đồ Điện
dodien Phụ Kiện Chung
chung
bang-gia-in-1bang-gia-in-2

Số Lượng Trực Tuyến

Hiện có 3 khách Trực tuyến

Thông Kê

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay16
mod_vvisit_counterHôm qua214
mod_vvisit_counterTuần này1408

,