Toyota 86

  • Giới Thiệu

  • Màu Xe

  • Đặc Tính Kỹ Thuật

  • Thư Viện Ảnh

  • Video

  • Phụ kiện chính hiệu

  • Bảng giá

ZR0201-haYTeJWm

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS & WEIGHT
Loại xe / Body type Coupé
Số chỗ ngồi / Seat capacity 4
Kích thước tổng thể / Overall dimensions Dài x Rộng x Cao / L x W x H mm 4240 x 1775 x 1285
Chiều dài cơ sở / Wheelbase mm 2570
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước/Sau / Front/Rear mm 1520/1540
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance mm 130
Góc thoát trước/sau / Approach/Departure angle độ / degree 13,2 / 18,3
Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius m 5,4
Trọng lượng không tải / Curb weight kg 1262 - 1298
Trọng lượng toàn tải / Gross weight kg 1700
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel tank capacity L 50
ĐỘNG CƠ - VẬN HÀNH / ENGINE - PERFORMANCE
Mã động cơ / Engine code FA20
Loại động cơ/ Engine type Boxer 4 xylanh, 16 van, cam kép, VVT-i,
D-4S (Phun xăng trực tiếp) /
Boxer 4-cylinder, 16-valve, DOHC, VVT-i,
D-4S (Direct injection)
Dung tích công tác / Displacement cc 1998
Ti số nén / Compression ratio 12,5:1
Đường kính x Hành trình piston / Bore x Stroke mm 86,0 x 86,0
Loại nhiên liệu / Fuel type Xăng Octan 95 hoặc cao hơn / Gasoline Octane 95 or higher
Công suất cực đại (SAE-Net) / Max. output (SAE-Net) kW (hp)/rpm 147 (197)/7000
Mô men xoắn cực đại (SAE-Net) / Max. torque (SAE-Net) N.m/rpm 205/6400 - 6600
Tiêu chuẩn khí thải / Exhaust emission standard Euro 5
Tăng tốc 0-100km/h / 0-100km/h acceleration giây / second 8,2
Vận tốc tối đa / Max speed km/h 210
Hộp số / Transmission Tự động 6 cấp,
chế độ bán tự động M +, chế độ Thể Thao/Đường Băng Tuyết /
6-speed automatic transmission,
manual mode M +, Sport/Snow modes
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Dẫn động cầu sau / Rear-wheel drive
Hệ thống treo / Suspension Trước / Front MacPherson với thanh cân bằng / MacPherson strut with stabilizer bar
Sau / Rear Tay đòn kép với thanh cân bằng / Double wishbone with stabilizer bar
Trợ lực lái / Power steering Trợ lực điện / Electric power steering
Tỉ số lái / Steering gear ratio 13:1
Lốp & Mâm xe / Tires & Wheels 215/45R17 Mâm đúc với màu sơn tương phản /
215/45R17 Alloy with contrasting spokes
TÍNH NĂNG NỔI BẬT / MAJOR FEATURES
NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Đèn trước / Headlamp HID (Dạng đèn chiếu) / HID (Projector type)
Đèn LED chiếu sáng ban ngày / LED Daytime running light Có / With
Hệ thống cân bằng góc chiếu tự động / Auto leveling system Có / With
Bộ rửa đèn / Headlamp cleaner Có / With
Đèn sương mù trước / Front fog lamp Có / With
Gương chiếu hậu / Outside rearview mirror Chỉnh & gập điện / Power adjust & fold
Đèn sau / Taillamp LED
Đèn báo phanh thứ ba / Third stop lamp LED
Gạt nước gián đoạn điều chỉnh theo thời gian / Intermittent windshield wiper with timer Có / With
Sưởi kính sau có chế độ tự ngắt / Rear window defogger with timer Có / With
NỘI THẤT / INTERIOR
Bảng đồng hồ trung tâm / Instrument cluster Đồng hồ analog & đồng hồ điện tử / Analog & digital meters
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi-information display Có / With
Tay lái / Steering wheel 3 chấu, bọc da, điều chỉnh 4 hướng, tích hợp lẫy chuyển số /
3-spoke, leather, tilt & telescopic, with paddle shifters
Chất liệu ghế / Seat material Da, Alcantara / Leather, Alcantara
Ghế trước / Front seat Ghế người lái / Driver Chỉnh tay 6 hướng / 6-way manual-adjustable
Ghế hành khách / Passenger Chỉnh tay 4 hướng / 4-way manual-adjustable
Ghế sau / Rear seat Gập cả băng / United folding
TIỆN ÍCH / ULTILITIES & COMFORT
Hệ thống điều hòa / Air conditioning system Tự động, 2 vùng độc lập / Dual zone, automatic
Hệ thống âm thanh / Audio system CD 1 đĩa, 6 loa, MP3/WMA, AM/FM, AUX/USB /
CD player, 6 speakers, MP3/WMA, AM/FM, AUX/USB
Hệ thống điều khiển hành trình / Cruise control Có / With
Hệ thống mở khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm / Smart entry & push button start system Có / With
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window Có, 1 chạm lên-xuống / With, auto up-down
Sưởi ghế / Seat heater Có (Ghế trước) / With (Front seat)
Hệ thống chống trộm / Anti-theft system Có / With
TÍNH NĂNG AN TOÀN / SAFETY FEATURES
CHỦ ĐỘNG / ACTIVE
Phanh / Brakes Trước / Front Đĩa thông gió 16 inch / 16-inch ventilated disc
Sau / Rear Đĩa thông gió 15 inch / /15-inch ventilated disc
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) / Anti-lock brake system Có / With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) / Brake assist Có / With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) / Electronic brakeforce distribution Có / With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) / Traction control Có / With
Hệ thống kiểm soát ổn định (VSC) / Vehicle stability control Có, với chế độ Thể Thao / With, with Sport mode
THỤ ĐỘNG / PASSIVE
Túi khí phía trước / Front airbag Người lái & hành khách phía trước / Driver & Passenger
Túi khí bên hông phía trước / Front seat-mounted side airbag Có / With
Túi khí rèm / Curtain shield airbag Có / With
Túi khí đầu gối / Knee airbag Có (Người lái) / With (Driver)
Công tắc bật/tắt túi khí / Airbag on/off switch Có / With




Hiện chưa có phụ kiện.
bang-gia-in-1bang-gia-in-2